stock still
/ˈstɑːkˈstɪl/Tính từ
- Hình thức thay thế của hàng tồn kho.Alternative form of stock-still.
Trạng từ
- Hình thức thay thế của hàng tồn kho.Alternative form of stock-still.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stock still” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish